Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24B-022.39 | - | Lào Cai | Xe Khách | 27/11/2024 - 10:45 |
| 29K-391.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |
| 61K-530.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 12C-141.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |
| 26A-244.39 | - | Sơn La | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 98A-870.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 83A-196.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 67A-332.79 | - | An Giang | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 14K-025.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 36K-276.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 65C-274.79 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |
| 98A-912.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 29K-344.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |
| 51L-981.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 30M-071.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 70A-594.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 43A-971.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 17D-016.79 | - | Thái Bình | Xe tải van | 27/11/2024 - 10:45 |
| 49C-390.39 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:45 |
| 65A-534.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 72A-871.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 27/11/2024 - 10:45 |
| 29K-338.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 18C-181.79 | - | Nam Định | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 60K-630.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 49A-772.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 29K-327.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 27/11/2024 - 10:00 |
| 93A-520.39 | - | Bình Phước | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 60K-662.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 30M-291.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |
| 37K-570.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 27/11/2024 - 10:00 |