Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-851.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 65C-256.66 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 29/11/2024 - 13:30 |
| 61K-546.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 68A-355.56 | - | Kiên Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 30M-141.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 25A-084.44 | - | Lai Châu | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 19B-031.11 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 29/11/2024 - 13:30 |
| 29K-372.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 29/11/2024 - 13:30 |
| 79A-548.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 36K-255.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 17A-511.12 | - | Thái Bình | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 19A-673.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 30M-000.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 13:30 |
| 43B-066.60 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 92A-444.24 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 89A-561.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 85C-085.55 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 43A-945.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 89A-555.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-222.48 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 18A-494.44 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 74C-145.55 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 99A-881.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 99A-820.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 88C-313.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-691.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 34A-907.77 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 69A-170.00 | - | Cà Mau | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 67A-333.04 | - | An Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 90C-155.51 | - | Hà Nam | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |