Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-744.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 36K-287.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 65A-520.39 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 99A-870.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 36K-264.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 98A-912.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 51N-126.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 64A-214.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
27/11/2024 - 10:00
|
| 62C-223.39 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 72D-014.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 82B-023.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
27/11/2024 - 10:00
|
| 61C-614.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 10:00
|
| 88D-023.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
27/11/2024 - 10:00
|
| 36K-232.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 09:15
|
| 51L-901.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
27/11/2024 - 09:15
|
| 51M-140.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 09:15
|
| 36C-557.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
27/11/2024 - 09:15
|
| 21A-223.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
27/11/2024 - 09:15
|
| 30M-340.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 09:15
|
| 19C-265.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
27/11/2024 - 09:15
|
| 30M-242.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
27/11/2024 - 09:15
|
| 18C-181.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
27/11/2024 - 09:15
|
| 88A-793.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
27/11/2024 - 09:15
|
| 51M-076.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 09:15
|
| 89A-558.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
27/11/2024 - 09:15
|
| 73C-196.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
27/11/2024 - 09:15
|
| 36K-262.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
27/11/2024 - 09:15
|
| 78B-020.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
27/11/2024 - 09:15
|
| 20A-906.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
27/11/2024 - 09:15
|
| 47A-836.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
27/11/2024 - 09:15
|