Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67A-344.45 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 81A-433.39 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 27A-127.77 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 21C-111.13 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 78A-211.12 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-621.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-781.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 66A-299.92 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 81A-470.00 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15B-055.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 94D-007.77 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 14A-994.44 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-324.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 68A-370.00 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 71A-222.19 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 49D-013.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 19A-674.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 43A-933.34 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 79A-583.33 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-233.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-845.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 76C-181.11 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51M-111.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 11A-134.44 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 15K-370.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 74D-011.11 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 84D-008.88 |
-
|
Trà Vinh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 30M-041.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 72A-846.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-548.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|