Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-452.52 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 24C-171.71 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 37C-583.83 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29D-627.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 61K-584.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-440.40 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 62C-220.20 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 19A-757.51 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-276.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-330.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 75D-010.01 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 48D-008.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 79B-044.44 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-092.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 98C-378.37 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 24A-317.31 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-142.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 34A-931.93 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60C-757.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-219.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 78C-130.13 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-080.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 38C-248.24 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-295.95 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-940.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-148.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 79A-569.56 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 47A-859.85 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 37K-570.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 14K-015.15 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|