Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78A-222.04 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 72A-846.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60K-548.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 27A-123.33 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 29K-444.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 14A-980.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 51L-845.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 89A-561.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 20A-854.44 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 98A-811.12 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 62A-454.44 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 43A-933.34 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 43A-945.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 71C-138.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 60C-777.04 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 62C-222.78 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 35C-181.11 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:45
|
| 23D-011.10 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 83B-026.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 74D-011.11 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:45
|
| 89A-555.09 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 99A-872.22 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 74B-019.99 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 94A-111.45 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 49A-777.24 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 98A-843.33 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 99A-881.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 43B-066.60 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:45
|
| 92A-444.24 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|
| 47A-777.15 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:45
|