Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-444.24 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 85C-085.55 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 43A-945.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 89A-561.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 89A-555.09 | - | Hưng Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 99A-881.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 99A-820.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 88C-313.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-691.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 34A-907.77 | - | Hải Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30M-222.48 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 18A-494.44 | - | Nam Định | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 74C-145.55 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 69A-170.00 | - | Cà Mau | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 67A-333.04 | - | An Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 20A-888.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 21A-222.34 | - | Yên Bái | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 81A-433.39 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60K-548.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 60C-768.88 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 27A-123.33 | - | Điện Biên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 90C-155.51 | - | Hà Nam | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 36K-277.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 92A-444.49 | - | Quảng Nam | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 51M-033.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:45 |
| 78A-211.12 | - | Phú Yên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 30L-770.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 24B-018.88 | - | Lào Cai | Xe Khách | 29/11/2024 - 10:45 |
| 61K-497.77 | - | Bình Dương | Xe Con | 29/11/2024 - 10:45 |
| 18D-016.66 | - | Nam Định | Xe tải van | 29/11/2024 - 10:45 |