Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-048.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 37D-047.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
27/11/2024 - 08:30
|
| 79C-235.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 94C-084.39 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 60K-684.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 20C-310.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 34C-449.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 64C-140.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 49A-766.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 51M-301.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 51M-196.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 49A-774.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 37K-484.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 15K-428.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 72A-855.39 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 61K-589.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 88A-802.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 14K-004.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 88A-814.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 65C-269.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 28A-260.39 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 88A-813.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 14K-033.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 60K-683.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 92B-039.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
27/11/2024 - 08:30
|
| 84A-153.79 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 93A-505.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
27/11/2024 - 08:30
|
| 37C-584.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 62C-225.39 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|
| 64C-138.39 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
27/11/2024 - 08:30
|