Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 68A-373.70 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-072.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-266.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 95B-017.01 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-433.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 34A-958.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 85B-014.14 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 25D-007.00 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 24C-171.71 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 37C-583.83 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29D-627.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-452.52 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-440.40 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 62C-220.20 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 19A-757.51 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 61K-584.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-276.27 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-330.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 86C-217.17 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15K-444.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 66C-184.84 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-192.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 37C-574.74 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-147.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15K-498.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98C-380.80 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 47C-414.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 28B-018.01 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-157.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-040.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|