Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-015.15 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36B-047.47 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-423.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-909.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 93A-517.51 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 20B-036.36 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 68A-373.70 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 75C-158.58 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-429.42 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 70A-611.61 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 69A-174.17 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 34A-939.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-242.24 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-072.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-266.26 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 95B-017.01 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-433.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-452.52 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-302.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15K-444.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 83C-135.13 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-192.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 29K-430.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 11A-140.40 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 37C-574.74 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-147.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 86C-217.17 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 47C-414.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 62C-222.21 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15K-498.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|