Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-498.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 98C-380.80 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 37C-574.74 | - | Nghệ An | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 47C-414.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 28B-018.01 | - | Hòa Bình | Xe Khách | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-157.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-040.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 89A-541.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 62C-222.21 | - | Long An | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 63D-015.15 | - | Tiền Giang | Xe tải van | 25/11/2024 - 10:00 |
| 43A-979.75 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 86A-325.32 | - | Bình Thuận | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 47A-848.49 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 36K-237.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 70A-613.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 15K-482.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-081.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 60K-649.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 34A-970.97 | - | Hải Dương | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51M-071.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 10:00 |
| 70A-586.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 70A-610.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 47A-828.27 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 82A-161.68 | - | Kon Tum | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 15K-426.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 68D-009.09 | - | Kiên Giang | Xe tải van | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-298.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 51N-070.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 37K-510.10 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |
| 30M-353.58 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 10:00 |