Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-030.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 61K-532.32 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 77A-371.71 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-302.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15K-444.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 83C-135.13 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-192.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 29K-430.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 11A-140.40 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 37C-574.74 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51N-147.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 86C-217.17 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 47C-414.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 62C-222.21 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15K-498.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 98C-380.80 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 66C-184.84 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-157.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 43A-979.75 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 28B-018.01 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:00
|
| 89A-541.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 30M-040.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 63D-015.15 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:00
|
| 86A-325.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 47A-848.49 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 82A-161.68 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 51M-071.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:00
|
| 36K-237.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 70A-613.61 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|
| 15K-482.82 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:00
|