Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60K-566.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 63A-316.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36C-553.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 22D-008.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 67A-320.00 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-444.16 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36K-302.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-384.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 15K-403.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 65C-239.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-444.02 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14A-971.11 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 20A-833.34 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 72A-866.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-000.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 81A-444.33 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 29K-333.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 72D-013.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36C-555.02 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51N-102.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 49A-731.11 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 84B-019.99 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 68D-010.00 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 74D-014.44 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60K-599.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-143.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 62A-480.00 |
-
|
Long An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30M-333.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 49B-035.55 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-555.78 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|