Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-566.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51N-000.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51M-188.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 63A-316.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 67A-320.00 | - | An Giang | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-444.16 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51M-061.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 62A-490.00 | - | Long An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 15K-403.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 65C-239.99 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-444.02 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 14A-971.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-542.22 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 20A-833.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-222.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 81A-444.33 | - | Gia Lai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 93C-203.33 | - | Bình Phước | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 49A-731.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 60K-599.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 22C-117.77 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51L-922.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30M-111.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 37K-555.04 | - | Nghệ An | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 99A-803.33 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-611.12 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 74A-284.44 | - | Quảng Trị | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 30L-822.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 51D-832.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 29/11/2024 - 10:00 |
| 79A-555.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |
| 43A-915.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 29/11/2024 - 10:00 |