Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93C-203.33 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 20A-833.34 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-741.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60K-566.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-847.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-894.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-715.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 22C-117.77 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 22D-008.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 38A-640.00 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-640.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-999.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-555.04 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-904.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 14K-012.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 74A-284.44 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 43A-946.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-634.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-444.19 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 93A-490.00 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-888.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-250.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 18C-156.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 38D-022.20 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-444.37 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60K-599.96 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-666.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 81B-028.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-277.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 37K-411.14 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|