Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-372.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88A-777.48 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-013.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 30L-999.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 99C-333.23 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51D-875.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-999.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 38D-022.20 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 88C-307.77 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-777.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 20A-844.48 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-277.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60C-777.57 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 76A-321.11 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 72A-832.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 61K-444.38 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 98A-800.00 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51L-897.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 51M-250.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 74C-144.45 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 86A-333.07 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 75C-158.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 19A-723.33 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 81B-028.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
29/11/2024 - 10:00
|
| 60K-566.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 63A-316.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36C-553.33 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
29/11/2024 - 10:00
|
| 22D-008.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
29/11/2024 - 10:00
|
| 67A-320.00 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|
| 36K-302.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
29/11/2024 - 10:00
|