Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-552.91 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-189.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 34A-963.94 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-968.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-396.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 89A-565.90 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-138.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-259.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 36K-238.76 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 76A-328.62 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 74D-012.61 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-212.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-289.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-191.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-235.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-285.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-338.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-923.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-165.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-922.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 94A-112.24 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 71A-222.73 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-086.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 63A-339.42 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 98A-862.80 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 89A-559.57 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-289.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-119.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 24C-166.78 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-166.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|