Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-379.65 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 27D-008.29 | - | Điện Biên | Xe tải van | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-160.63 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-258.36 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-345.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 28C-124.38 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 17C-216.98 | - | Thái Bình | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-083.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-321.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 97B-016.18 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 25/11/2024 - 15:00 |
| 37K-536.92 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 20A-906.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51L-932.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-147.38 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 18A-492.36 | - | Nam Định | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-405.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-043.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-086.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 88A-801.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-066.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 19C-265.29 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51N-133.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 37K-564.36 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 62A-471.65 | - | Long An | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 66A-310.65 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-146.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 84C-126.29 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-055.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 38A-693.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 48A-257.96 | - | Đắk Nông | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |