Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-552.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-163.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 81D-015.19 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 75C-159.85 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 65D-012.98 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 69A-174.16 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 34A-948.35 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 38A-681.59 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-295.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-241.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-071.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-136.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-059.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 49A-751.38 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-095.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-032.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-264.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 37K-484.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-069.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 36K-262.36 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 62C-226.63 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 82C-095.58 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60K-700.36 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 65A-518.60 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 98C-393.27 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-244.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 34A-951.43 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 49C-391.80 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-042.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-061.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|