Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-463.87 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 72A-879.94 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 88A-799.46 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-390.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 19C-280.73 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-114.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-181.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-236.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 97A-100.71 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-085.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60K-659.84 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-989.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-953.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-928.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 20A-901.75 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-419.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 47A-815.73 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 47C-398.52 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60C-786.30 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-262.97 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-296.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-388.32 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 22A-281.93 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-215.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-266.91 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-379.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 99A-882.90 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 70A-603.70 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 92A-433.32 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-899.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|