Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-067.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-214.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 90D-012.37 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60B-080.42 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-923.20 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 18A-494.57 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-431.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 14K-018.97 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 36D-032.54 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 70A-602.97 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-248.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 71C-136.02 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-218.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 93C-200.61 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-071.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-172.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 71A-223.51 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-166.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 75A-388.20 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 34A-921.46 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 72B-045.57 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-087.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-241.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 47C-408.13 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-172.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-182.91 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 35B-024.27 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 35B-025.72 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 61K-586.78 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 47C-408.84 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|