Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-370.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 90A-301.54 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 72C-272.70 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 35A-478.54 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-147.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 98C-389.57 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 21A-224.70 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-108.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 61K-519.82 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-159.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-007.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-266.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-411.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-240.27 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 20A-898.23 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 78A-222.73 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-109.92 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 92A-449.07 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-898.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 92B-040.57 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-975.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-974.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-361.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-395.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 79A-593.37 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 67A-338.73 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 68C-183.40 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 25A-088.37 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-250.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-277.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|