Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-955.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 99C-345.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 37K-560.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 92C-264.44 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-053.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 15K-453.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 64B-020.02 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 25/11/2024 - 15:00 |
| 93C-205.20 | - | Bình Phước | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-092.93 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 29K-333.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 98A-894.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51N-005.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 49A-760.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-221.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 47A-861.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 61C-639.55 | - | Bình Dương | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51L-943.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 88A-788.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 74A-277.68 | - | Quảng Trị | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 66A-305.30 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-308.30 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 90A-287.99 | - | Hà Nam | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 38C-244.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 48C-127.69 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-143.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-376.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-092.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-136.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-302.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-402.40 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |