Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-320.38 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 34B-043.83 | - | Hải Dương | Xe Khách | 25/11/2024 - 15:00 |
| 29K-425.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-092.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 19C-271.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 60K-643.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-031.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 61C-625.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 29K-466.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 86B-028.36 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 25/11/2024 - 15:00 |
| 60K-656.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-317.09 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-318.95 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 93A-516.59 | - | Bình Phước | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 29D-636.65 | - | Hà Nội | Xe tải van | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51E-343.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-284.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-297.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-084.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 29D-637.65 | - | Hà Nội | Xe tải van | 25/11/2024 - 15:00 |
| 90C-157.26 | - | Hà Nam | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-170.15 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-277.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51L-968.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 49D-016.83 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | 25/11/2024 - 15:00 |
| 68A-369.98 | - | Kiên Giang | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-411.35 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-092.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-377.16 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 36K-245.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |