Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14K-046.64 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 47A-842.43 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 34A-954.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 79A-583.85 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 48D-007.44 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-133.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 89A-547.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 43A-975.44 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 76A-333.05 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-121.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 72A-860.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 70A-598.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 62A-489.98 |
-
|
Long An |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-333.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 36C-549.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 47A-846.77 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-200.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 18A-495.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 37C-567.22 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 72C-270.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-240.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 14C-459.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 72D-013.10 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 88C-316.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 77C-263.99 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 43D-013.14 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 93C-206.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 85A-151.52 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 37C-580.81 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 66B-026.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|