Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43C-317.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 37K-504.33 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 49A-751.44 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 61C-622.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 27B-016.66 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-197.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-222.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 97A-095.99 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-125.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 72A-874.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-376.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 73C-194.11 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-171.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-178.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 69A-175.66 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 18A-509.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 76A-335.39 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 61K-539.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 61K-596.97 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-214.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 92B-041.44 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 34A-977.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60C-756.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-104.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 97A-096.90 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-155.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-247.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-265.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60K-689.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 49C-398.93 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|