Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-221.21 | - | Long An | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:45 |
| 14K-003.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 22/11/2024 - 15:45 |
| 30M-374.37 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:45 |
| 19A-741.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | 22/11/2024 - 15:45 |
| 15K-474.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/11/2024 - 15:45 |
| 86B-028.28 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 22/11/2024 - 15:45 |
| 89A-536.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | 22/11/2024 - 15:45 |
| 19A-745.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | 22/11/2024 - 15:45 |
| 51M-114.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:45 |
| 75A-400.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 22/11/2024 - 15:45 |
| 34C-452.45 | - | Hải Dương | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:45 |
| 29K-464.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:45 |
| 15K-509.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/11/2024 - 15:45 |
| 94A-112.11 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 22/11/2024 - 15:45 |
| 21C-116.11 | - | Yên Bái | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:45 |
| 71A-218.21 | - | Bến Tre | Xe Con | 22/11/2024 - 15:45 |
| 65A-519.51 | - | Cần Thơ | Xe Con | 22/11/2024 - 15:45 |
| 19C-278.78 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:45 |
| 47B-042.42 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 22/11/2024 - 15:45 |
| 86A-331.33 | - | Bình Thuận | Xe Con | 22/11/2024 - 15:45 |
| 24B-021.02 | - | Lào Cai | Xe Khách | 22/11/2024 - 15:45 |
| 37K-494.95 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/11/2024 - 15:45 |
| 15K-491.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | 22/11/2024 - 15:45 |
| 61K-538.53 | - | Bình Dương | Xe Con | 22/11/2024 - 15:45 |
| 47A-848.40 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 22/11/2024 - 15:45 |
| 51M-284.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:45 |
| 60K-674.74 | - | Đồng Nai | Xe Con | 22/11/2024 - 15:45 |
| 29K-353.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | 22/11/2024 - 15:45 |
| 37K-520.20 | - | Nghệ An | Xe Con | 22/11/2024 - 15:45 |
| 30M-414.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 22/11/2024 - 15:45 |