Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-055.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-188.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-250.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 72C-268.62 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 88A-805.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 43A-955.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-117.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 89A-535.44 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 61K-586.22 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 78A-224.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-016.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 81C-291.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-286.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60C-763.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-139.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-137.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 26C-163.55 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 20A-894.95 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 98B-045.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 61K-529.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 67C-195.11 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-121.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-242.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-393.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 74C-148.84 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-029.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 38C-245.33 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 75A-390.91 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 43C-319.33 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-422.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|