Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-440.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 72C-281.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 24C-167.67 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 25C-062.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-346.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 81C-287.22 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 47A-839.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 72C-277.78 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 68A-365.77 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 61K-550.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-285.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-064.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-142.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 73D-011.55 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 63A-326.44 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 14D-029.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-405.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-438.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 98D-023.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 34A-960.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 15K-503.77 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 28B-019.22 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 38C-246.55 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 14K-030.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 47A-846.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 20A-866.77 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 15C-481.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-055.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-949.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-400.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|