Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-411.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 65C-259.11 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-413.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 37B-049.69 | - | Nghệ An | Xe Khách | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-129.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 83B-026.79 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-067.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-421.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 12A-264.26 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 47A-844.77 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 29K-420.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 37K-573.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 93C-201.86 | - | Bình Phước | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 60C-780.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-224.24 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 14K-026.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-396.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-230.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51B-715.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 25/11/2024 - 15:00 |
| 38A-680.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51N-154.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-241.41 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 15K-460.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 86B-027.99 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 25/11/2024 - 15:00 |
| 15C-495.96 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 17C-217.71 | - | Thái Bình | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 15K-435.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 15K-442.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 74B-020.79 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51N-109.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |