Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-125.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-148.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 29K-414.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 26A-240.77 | - | Sơn La | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 21A-229.77 | - | Yên Bái | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 19A-720.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 19A-750.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 60K-647.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 60K-662.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 83A-193.99 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 74B-020.44 | - | Quảng Trị | Xe Khách | 25/11/2024 - 15:00 |
| 93A-511.44 | - | Bình Phước | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 79A-585.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 93A-525.44 | - | Bình Phước | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 49A-756.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-180.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 60K-667.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51N-103.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 71B-026.33 | - | Bến Tre | Xe Khách | 25/11/2024 - 15:00 |
| 43A-963.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 67A-342.55 | - | An Giang | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-245.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 29K-413.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 36K-236.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51L-905.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-132.23 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 26D-014.99 | - | Sơn La | Xe tải van | 25/11/2024 - 15:00 |
| 99A-896.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-241.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 36C-552.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |