Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-085.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 77A-366.67 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 47A-815.16 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 93A-514.41 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-029.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 66A-304.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-357.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 88A-794.49 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-192.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 60B-077.78 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51L-970.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 14K-030.03 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 36K-244.42 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 65A-534.77 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-287.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 78C-127.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-284.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 65C-277.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-275.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 21A-225.69 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-180.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 69A-172.79 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 37K-551.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 79B-044.77 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51M-132.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 11B-016.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 14A-995.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 35A-484.00 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 17C-216.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 81D-015.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|