Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-297.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 66B-024.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 30M-410.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 22B-016.22 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 38A-705.50 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 35A-474.74 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 36C-547.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 37K-487.84 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 43A-965.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 63C-236.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 63C-240.55 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 15K-471.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 36K-283.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 51N-063.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 63B-036.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
25/11/2024 - 15:00
|
| 29K-408.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 92A-433.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 47C-417.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 78A-218.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 15:00
|
| 72C-264.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 15:00
|
| 22D-010.99 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
25/11/2024 - 15:00
|
| 37K-492.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 92A-434.43 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 35A-475.44 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 61K-525.52 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 67C-196.33 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 30M-271.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 14:15
|
| 78C-128.29 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 14:15
|
| 82B-024.02 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
25/11/2024 - 14:15
|
| 48B-017.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
25/11/2024 - 14:15
|