Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 15K-509.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 94A-112.11 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 72A-847.84 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 21C-116.11 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 71A-218.21 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 19C-278.78 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 65A-519.51 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 24B-021.02 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:45
|
| 47B-042.42 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:45
|
| 86A-331.33 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 37K-494.95 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 15K-491.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 61K-538.53 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 47A-848.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 51M-284.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 60K-674.74 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 29K-353.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 37K-520.20 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 30M-414.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 22A-271.71 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 88C-310.31 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 19A-757.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:45
|
| 51M-129.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 94B-015.01 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:45
|
| 14C-452.52 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:45
|
| 51M-232.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19C-271.71 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-040.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 85A-151.55 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 72C-282.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|