Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-034.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 68C-182.44 | - | Kiên Giang | Xe Tải | 25/11/2024 - 14:15 |
| 62A-483.66 | - | Long An | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 22A-274.00 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 49A-761.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 51M-136.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 14:15 |
| 36K-264.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 19C-277.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 25/11/2024 - 14:15 |
| 24A-325.00 | - | Lào Cai | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 18A-503.88 | - | Nam Định | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 47A-829.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 65C-277.89 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 25/11/2024 - 14:15 |
| 37K-547.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 30M-314.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 12B-018.79 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 25/11/2024 - 14:15 |
| 19C-267.55 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 25/11/2024 - 14:15 |
| 84C-126.89 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 25/11/2024 - 14:15 |
| 65B-027.88 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 25/11/2024 - 14:15 |
| 17A-496.79 | - | Thái Bình | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 37K-544.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 47A-823.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 66A-309.03 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 97A-099.68 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 48A-259.33 | - | Đắk Nông | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 60K-693.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 51N-073.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 30M-290.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 29K-428.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 14:15 |
| 23D-007.55 | - | Hà Giang | Xe tải van | 25/11/2024 - 14:15 |
| 34A-930.22 | - | Hải Dương | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |