Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-422.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 25/11/2024 - 14:15 |
| 89A-541.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 51L-926.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 29K-370.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 14:15 |
| 12B-018.33 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | 25/11/2024 - 14:15 |
| 98C-391.55 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 25/11/2024 - 14:15 |
| 24A-323.23 | - | Lào Cai | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 21A-229.00 | - | Yên Bái | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 19A-756.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 17A-512.12 | - | Thái Bình | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 30M-099.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 74A-280.33 | - | Quảng Trị | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 51N-000.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 28B-020.55 | - | Hòa Bình | Xe Khách | 25/11/2024 - 14:15 |
| 14C-465.99 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 25/11/2024 - 14:15 |
| 36C-557.33 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 25/11/2024 - 14:15 |
| 48B-015.11 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 25/11/2024 - 14:15 |
| 30M-137.37 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 23A-171.17 | - | Hà Giang | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 14K-032.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 79D-012.01 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | 25/11/2024 - 14:15 |
| 84A-153.53 | - | Trà Vinh | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 68A-374.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 36K-306.60 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 47A-830.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 68B-036.00 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 25/11/2024 - 14:15 |
| 15K-455.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 37K-495.94 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 37K-504.05 | - | Nghệ An | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |
| 78A-222.36 | - | Phú Yên | Xe Con | 25/11/2024 - 14:15 |