Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-437.43 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 43A-956.95 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-523.23 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36K-299.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 71A-223.22 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-075.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-393.91 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-570.57 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-232.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-473.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 73A-370.70 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-451.51 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-173.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-364.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-444.45 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 24C-171.17 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 43A-957.57 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98A-890.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 34A-945.45 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 12A-272.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36K-290.90 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 72C-272.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19B-030.31 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-440.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-059.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 81A-478.47 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 38C-245.45 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 70B-036.36 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-248.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 26C-165.65 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|