Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-735.73 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-270.27 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 17A-505.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 22C-116.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 21A-232.32 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-048.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-066.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 98A-901.90 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 89A-562.62 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 69D-007.07 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 73D-011.11 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-126.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-241.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36C-558.58 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-114.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-040.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19C-271.71 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 72C-282.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 85A-151.55 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 70B-035.35 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-202.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 79A-576.57 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-232.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-060.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-080.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 63B-033.03 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 70C-213.21 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 47C-403.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 25C-062.06 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 37C-575.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|