Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-232.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 19C-271.71 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-040.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 85A-151.55 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 72C-282.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 70B-035.35 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 79A-576.57 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-202.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-060.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-080.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 63B-033.03 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
22/11/2024 - 15:00
|
| 82A-161.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 37C-574.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 65A-519.19 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 92A-437.43 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 43A-956.95 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-523.23 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 71A-223.22 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 36K-299.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 30M-393.91 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51N-075.75 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 51M-232.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 29K-473.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 15:00
|
| 61K-570.57 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 73A-370.70 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 15K-451.51 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 15:00
|
| 73A-372.72 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 77A-359.35 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|
| 98C-392.92 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 14:15
|
| 36K-282.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 14:15
|