Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-810.36 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 66B-023.76 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
25/11/2024 - 13:30
|
| 23A-168.65 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 24B-021.03 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51M-072.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 30M-133.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 21A-224.59 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51L-987.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51M-099.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 30M-094.18 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 65A-518.83 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51N-040.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 29K-432.15 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 38C-244.62 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 98C-390.18 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 30M-415.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 30M-234.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 72C-282.23 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51N-091.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 30M-395.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 60K-683.97 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51M-269.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 13:30
|
| 75A-398.61 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 15K-512.02 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 72A-873.81 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 72A-846.72 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 51N-035.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 61K-555.31 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 20A-893.73 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|
| 30M-281.72 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 13:30
|