Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 98B-044.48 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61K-588.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 49C-388.85 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36C-555.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 94A-111.03 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 17C-222.72 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 17C-222.38 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 62C-222.67 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-154.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 47A-853.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36K-299.91 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 37K-533.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 43A-947.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 19C-264.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 61C-625.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 22D-011.12 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 43B-065.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 20A-888.24 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 24D-011.10 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 37C-576.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 94D-006.66 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 19D-022.20 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 15K-433.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 72A-849.99 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 85C-086.66 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 30M-284.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 63A-327.77 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 67A-333.56 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60C-777.74 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 15K-480.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|