Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81C-292.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 18A-512.12 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 26A-245.45 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 79A-580.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30L-813.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 43C-318.18 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 20C-323.24 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 81C-294.94 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 90D-012.01 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 72C-276.76 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 60K-686.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 19A-757.58 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 34A-939.37 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-127.12 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 35A-464.46 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-298.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 98A-884.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 61D-023.02 |
-
|
Bình Dương |
Xe tải van |
22/11/2024 - 13:30
|
| 15K-434.35 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 86A-331.31 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 90A-301.30 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 73C-193.19 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 15K-440.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 34A-922.92 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 35A-466.46 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 51M-170.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 79A-578.57 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 14C-470.47 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 27A-131.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
22/11/2024 - 13:30
|
| 82C-097.09 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|