Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 67A-333.23 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-270.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 36C-555.16 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-155.52 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 29K-412.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51M-222.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 17C-222.72 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 51N-133.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-222.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60D-025.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-120.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 63C-233.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 86A-333.91 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.02 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-444.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.31 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-522.20 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-149.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 17A-500.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 78A-222.34 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 67D-011.15 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-162.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72A-857.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 83D-011.15 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 99C-337.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 38C-244.45 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-111.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-944.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 27A-134.44 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|