Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 85D-007.77 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 99A-888.73 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 60K-620.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 29K-444.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:45
|
| 22B-017.77 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:45
|
| 62D-016.66 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:45
|
| 62A-481.11 |
-
|
Long An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:45
|
| 92B-038.88 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36C-555.46 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 26B-022.23 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 99C-337.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 14K-044.48 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 38C-244.45 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 67B-033.38 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-799.94 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 67D-011.15 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-084.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-162.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 67C-195.55 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 89C-348.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 23D-009.99 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51L-944.42 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-222.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 83D-011.15 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 92A-444.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-300.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 90A-302.22 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-400.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-543.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 68A-377.72 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|