Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43C-318.18 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 20C-323.24 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
22/11/2024 - 13:30
|
| 30M-202.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 19A-753.53 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 14K-041.41 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 75A-396.96 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 88A-817.17 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36B-050.05 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 82A-163.63 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-131.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 60K-674.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37C-585.83 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 67C-192.92 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 38D-023.23 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-954.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 11B-017.17 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 37K-544.54 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 88A-806.80 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93C-207.07 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51L-919.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-082.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 30M-278.78 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 47C-405.40 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 14K-004.04 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 28A-271.27 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 62B-032.32 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 36C-554.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93D-010.11 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:45
|
| 51M-060.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 72C-281.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|