Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 23D-009.99 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 81C-294.44 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-222.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 88A-799.94 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-211.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-494.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 11B-014.44 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34A-922.20 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-300.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 67C-195.55 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 99A-855.52 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 90A-302.22 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 89C-348.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 92A-433.38 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37K-544.47 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 43C-322.26 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-306.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 92A-444.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 86C-211.14 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-543.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36C-557.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 70A-600.04 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-111.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72C-271.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 74C-144.41 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-377.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-074.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-457.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 68A-377.72 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61C-611.16 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|