Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 92A-433.38 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37K-544.47 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 43C-322.26 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-211.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-306.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-074.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34C-433.32 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-522.20 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-211.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-457.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61C-623.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-222.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 86A-333.91 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72C-271.11 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.02 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-444.36 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.31 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51N-133.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60D-025.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-222.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-120.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 63C-233.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72A-857.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-444.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-377.75 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 70A-600.04 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-149.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 86A-333.58 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 78A-222.34 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|