Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-844.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:45 |
| 36K-043.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:45 |
| 24A-290.68 | - | Lào Cai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:45 |
| 30L-764.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:45 |
| 30M-312.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:45 |
| 30L-907.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:45 |
| 36K-114.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:45 |
| 66A-307.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 15:45 |
| 79A-591.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:45 |
| 89C-331.88 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:45 |
| 51M-195.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:45 |
| 65A-503.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:45 |
| 51M-173.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51M-069.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79A-539.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 14C-413.86 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 93A-479.66 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47C-350.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36C-518.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 18C-180.86 | - | Nam Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 17A-455.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-509.88 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 97C-042.86 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-444.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-412.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 68A-353.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88D-023.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | 05/12/2024 - 15:00 |
| 86A-304.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-215.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 69A-169.86 | - | Cà Mau | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |