Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63C-233.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-400.02 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 68A-377.72 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 15K-444.46 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72A-857.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34A-922.20 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 70A-600.04 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-149.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34C-444.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72A-844.40 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 78A-222.34 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 17A-500.00 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 27A-134.44 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 86A-333.58 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 99A-855.52 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-555.18 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-545.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-255.59 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-000.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 37K-511.10 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-911.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61K-553.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 81C-298.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 15K-500.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 62B-033.32 |
-
|
Long An |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 21C-115.55 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-983.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 98A-888.45 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-333.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 37K-510.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|