Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86C-211.14 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 36C-557.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 99A-855.52 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 72A-844.40 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 30M-111.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 92A-433.38 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61C-611.16 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 37K-544.47 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 43C-322.26 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-211.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-306.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-074.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 34C-433.32 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 61K-522.20 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 15:00
|
| 51M-211.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 29K-457.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 15:00
|
| 60K-633.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 11C-087.77 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 26B-019.99 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-466.67 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36D-033.30 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51M-173.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 72A-877.73 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 34A-792.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 67B-031.11 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-100.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 99B-033.32 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
28/11/2024 - 14:15
|
| 77C-266.64 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 17C-222.15 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 99C-333.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|