Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 70C-204.68 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 83B-023.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-782.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18C-175.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-294.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 73C-189.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79C-227.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 12D-007.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43A-898.66 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17D-013.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-165.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-445.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-760.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17A-451.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 81A-402.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98A-844.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18A-498.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 67A-306.68 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-471.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-144.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-429.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47A-832.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17A-444.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99C-342.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-514.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-932.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 95B-012.68 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-793.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99C-328.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 74A-260.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|