Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73D-011.86 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 49C-383.33 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-072.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36K-239.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60K-659.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51L-983.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-065.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 19A-725.00 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-478.00 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 18A-501.44 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 37K-489.96 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-143.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-349.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 89C-348.99 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 21C-115.69 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 65A-531.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 26C-163.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 36C-556.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-161.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 25D-007.00 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29K-469.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-476.33 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-272.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 20A-876.22 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51B-714.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-086.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-496.16 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 75D-011.09 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 11B-014.65 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 89A-533.59 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|