Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-233.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:45
|
| 93C-204.20 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 60B-080.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:45
|
| 62C-218.18 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:45
|
| 64A-210.10 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-106.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 35A-464.61 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-071.07 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-111.17 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 29K-337.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 60K-659.65 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 37K-572.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 61K-562.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-311.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 11A-136.13 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-212.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 76B-030.03 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 65A-531.53 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 27A-130.13 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 20A-864.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-292.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 30M-121.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 43B-064.64 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
22/11/2024 - 10:00
|
| 15K-475.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 88C-315.31 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 37D-049.04 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
22/11/2024 - 10:00
|
| 51M-289.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 14C-452.45 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
22/11/2024 - 10:00
|
| 35A-483.83 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|
| 93A-525.29 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
22/11/2024 - 10:00
|