Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-428.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 99A-888.07 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-312.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 86A-333.47 | - | Bình Thuận | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 60K-680.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 64A-211.18 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29K-377.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51M-244.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 19A-744.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51N-111.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51L-922.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 77A-370.00 | - | Bình Định | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 14A-999.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 86C-211.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-333.14 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 19A-720.00 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51N-049.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 71A-222.81 | - | Bến Tre | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 26B-022.27 | - | Sơn La | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 35A-466.67 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 98A-888.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 35A-474.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51N-133.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 64C-138.88 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 92A-444.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 97B-018.88 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 28/11/2024 - 14:15 |
| 89A-555.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 25A-085.55 | - | Lai Châu | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 24C-166.69 | - | Lào Cai | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 37K-511.10 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |