Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-500.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 61K-555.27 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51L-922.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 89A-555.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29K-333.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 21C-115.55 | - | Yên Bái | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 86A-333.47 | - | Bình Thuận | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 61K-553.33 | - | Bình Dương | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51N-111.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 19A-744.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 81C-298.88 | - | Gia Lai | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 29K-428.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 99A-877.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 43A-965.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 86C-211.16 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 14K-000.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 98A-888.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51N-133.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-312.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 60K-680.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 64A-211.18 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 94A-111.58 | - | Bạc Liêu | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 71A-222.93 | - | Bến Tre | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 37K-510.00 | - | Nghệ An | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 60K-633.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51M-244.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51N-111.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 30M-333.14 | - | Hà Nội | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 99A-888.07 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |
| 51N-049.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 28/11/2024 - 14:15 |