Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-347.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93A-479.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-230.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 11C-086.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 95A-128.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-872.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-642.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 78A-199.86 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 22A-245.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61C-626.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 74B-017.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14K-039.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 68D-010.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 94C-076.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66C-170.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35C-162.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-658.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-589.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20C-322.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 81A-452.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 22A-280.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93A-497.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60K-648.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 97C-052.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-224.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93A-502.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-446.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 71B-024.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 81C-291.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-471.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|