Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76C-178.68 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47D-016.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 75A-364.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-441.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-300.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34C-433.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88A-715.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 92D-004.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 95A-143.86 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66A-285.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93A-475.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-644.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-405.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 48C-105.66 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 62C-208.88 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-872.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61C-643.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99A-872.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61C-578.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-272.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-194.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-746.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47B-043.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 67A-303.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 28C-109.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-852.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-107.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-940.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 74C-147.66 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66C-185.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|