Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 25C-061.66 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 12A-247.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61C-610.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17A-492.68 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-860.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66A-309.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-752.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 81A-431.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43A-856.68 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-829.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 94A-112.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-063.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-542.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-208.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-070.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-204.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 71B-025.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-785.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-176.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 11C-086.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-673.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 81A-464.68 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-422.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 28A-239.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 83A-196.88 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 20A-776.68 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-147.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-556.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79D-012.88 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 12D-007.68 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|