Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-422.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 60K-631.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-067.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 78C-127.39 | - | Phú Yên | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-275.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-349.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 14D-031.79 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-151.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-205.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 66B-024.79 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 25/11/2024 - 15:00 |
| 92A-433.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-121.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 66A-304.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 67B-033.39 | - | An Giang | Xe Khách | 25/11/2024 - 15:00 |
| 18C-175.79 | - | Nam Định | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 43C-317.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 34A-954.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 30M-121.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 65B-027.39 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 25/11/2024 - 15:00 |
| 72A-860.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 69A-172.79 | - | Cà Mau | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 29K-414.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51M-173.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 25/11/2024 - 15:00 |
| 11A-140.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 15K-471.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 36K-241.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 49A-763.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 51L-996.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 15K-460.79 | - | Hải Phòng | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |
| 79A-585.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 25/11/2024 - 15:00 |