Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 76A-333.66 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-983.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-255.59 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 36K-274.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-000.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-377.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-911.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 15K-500.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 89A-555.16 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61K-555.27 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51L-922.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 21C-115.55 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 86A-333.47 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-333.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 61K-553.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 81C-298.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-111.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 19A-744.43 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 86C-211.16 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 14K-000.18 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 29K-428.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
28/11/2024 - 14:15
|
| 43A-965.55 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 60K-680.00 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 98A-888.45 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-133.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 30M-312.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 37K-510.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 64A-211.18 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 94A-111.58 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|
| 51N-111.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
28/11/2024 - 14:15
|