Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 81C-262.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 94D-005.68 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-625.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 27A-117.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-545.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 17C-202.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-248.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93A-479.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 62A-431.68 |
-
|
Long An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38A-613.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-829.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 67A-334.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-163.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-467.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 78A-217.66 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47C-409.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-402.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-023.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-077.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38A-701.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 74C-135.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37K-426.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-300.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89C-346.86 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 12A-245.66 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93A-497.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 43C-322.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93A-502.68 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-189.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 63B-031.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|