Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63C-237.66 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-821.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 86C-206.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 71B-024.88 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 99C-322.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-429.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 67C-185.68 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 81C-291.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47A-816.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-514.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 34A-840.66 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 28A-269.66 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 60B-079.66 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30M-020.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 72A-814.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-210.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-623.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36C-547.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-221.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79B-044.66 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14D-030.68 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe tải van |
05/12/2024 - 15:00
|
| 65A-463.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14C-425.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35C-162.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-589.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 49A-779.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 19A-646.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 47A-750.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 88A-770.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18A-498.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|