Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-312.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47B-044.68 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-460.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-676.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61C-626.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88C-281.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19C-270.86 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 34A-952.88 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79A-532.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51M-059.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 36K-271.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 66C-170.88 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79C-230.88 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-658.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 88A-762.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 89A-487.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 15K-445.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 17C-211.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 37K-424.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 71A-200.66 | - | Bến Tre | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-416.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 23C-085.88 | - | Hà Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-075.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 11C-085.88 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61C-618.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-840.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 99A-787.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-460.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-721.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 93A-521.86 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |