Danh sách biển số đã đấu giá biển phong thuỷ
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-235.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-307.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60K-680.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 72C-274.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-054.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 29D-627.62 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 89D-026.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
25/11/2024 - 10:45
|
| 47C-398.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-125.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 90A-288.69 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 61K-569.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 61K-587.85 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-085.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|
| 19A-729.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 60K-664.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-133.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 88A-821.22 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 49A-780.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-023.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-082.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 64B-019.95 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
25/11/2024 - 10:45
|
| 30M-309.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 15K-465.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 79A-584.85 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 47A-825.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51N-073.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 35A-483.22 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 37K-565.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 48A-260.69 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
25/11/2024 - 10:45
|
| 51M-092.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
25/11/2024 - 10:45
|